sính nghi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sính lễ: "Sính nghi" là một từ cũ, đồng nghĩa với "sính lễ", chỉ các lễ vật, đồ cưới mà nhà trai mang đến nhà gái trong nghi lễ cưới hỏi theo phong tục truyền thống Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo tục lệ xưa, nhà trai phải chuẩn bị đầy đủ sính nghi trước ngày cưới. (Theo tục lệ xưa, nhà trai phải chuẩn bị đầy đủ lễ vật cưới hỏi trước ngày cưới.)
- Trong hôn lễ cổ truyền, sính nghi thường bao gồm trầu cau, rượu, chè và các lễ vật khác. (Trong hôn lễ cổ truyền, đồ cưới hỏi thường bao gồm trầu cau, rượu, chè và các lễ vật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sính nghi lễ vật": cụm từ nhấn mạnh đến tính chất là đồ vật, lễ vật trong nghi thức.
- Việc chuẩn bị sính nghi lễ vật thể hiện lòng thành kính của gia đình nhà trai. (Việc chuẩn bị lễ vật cưới hỏi thể hiện lòng thành kính của gia đình nhà trai.)
Biến thể và từ gần giống
- Sính lễ (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ lễ vật cưới hỏi.
- Lễ vật (danh từ): vật phẩm dùng trong các nghi lễ nói chung.
- Đồ cưới hỏi (danh từ): cách nói thông tục hơn cho "sính nghi" hoặc "sính lễ".
Từ đồng nghĩa
- Sính lễ: lễ vật cưới hỏi.
- Lễ cưới: đồ lễ trong việc cưới.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cũ: "Sính nghi" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện nay. Trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về phong tục cổ truyền, từ này vẫn có thể xuất hiện. Từ phổ biến và dễ hiểu hơn trong tiếng Việt hiện đại là "sính lễ" hoặc "đồ cưới hỏi".
- Nh. Sính lễ.